expected value

expected value

A student calculates the expected value of rolling a fair six-sided die.

Định nghĩa

Danh từ: Giá trị kỳ vọng một khái niệm trong lý thuyết xác suất thống , chỉ tổng của các giá trị của một biến ngẫu nhiên, mỗi giá trị được nhân với xác suất tương ứng của . Nói cách khác, giá trị trung bình trọng số của tất cả các kết quả có thể xảy ra, dựa trên khả năng xảy ra của từng kết quả.

dụ sử dụng
  • (Giá trị kỳ vọng khi tung một con xúc xắc sáu mặt công bằng 3,5.)
  • (Trong cờ bạc, giá trị kỳ vọng giúp người chơi xác định xem một ván cược lợi về lâu dài hay không.)
  • (Giá trị kỳ vọng của một biến ngẫu nhiên được tính bằng cách cộng từng kết quả có thể nhân với xác suất tương ứng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expected value of a function": Giá trị kỳ vọng của một hàm số, được áp dụng khi biến ngẫu nhiên được biến đổi qua một hàm.
    • The expected value of X^2 is often used to calculate variance. (Giá trị kỳ vọng của X^2 thường được dùng để tính phương sai.)
  • "Conditional expected value": Giá trị kỳ vọngđiều kiện, dựa trên một sự kiện hoặc biến khác đã biết.
    • The conditional expected value of Y given X=x is denoted as E(Y|X=x). (Giá trị kỳ vọngđiều kiện của Y với điều kiện X=x được ký hiệu E(Y|X=x).)
Biến thể từ gần giống
  • Expectation (danh từ): Sự kỳ vọng, thường dùng đồng nghĩa với "expected value" trong ngữ cảnh toán học.
    • The expectation of a random variable is a fundamental concept. (Kỳ vọng của một biến ngẫu nhiên một khái niệm cơ bản.)
  • Mean (danh từ): Giá trị trung bình, thường được dùng thay thế cho "expected value" trong thống mô tả.
    • The sample mean is an estimate of the population expected value. (Trung bình mẫu một ước lượng của giá trị kỳ vọng tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Giá trị trung bình (mean): Trong nhiều ngữ cảnh, "expected value" đồng nghĩa với giá trị trung bình của một phân phối xác suất.
  • Kỳ vọng toán học: Một thuật ngữ chuyên ngành khác để chỉ "expected value".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "expected value" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan
  • "In expectation of": Với kỳ vọng về điều đó, thường dùng trong ngữ cảnh dự đoán.
    • They invested in the project in expectation of high returns. (Họ đầu vào dự án với kỳ vọng về lợi nhuận cao.)